💡 Các cột ngày và ca ở cả 2 khối đã được khoá tỷ lệ (14 cột chuẩn: B đến N) chống lệch tuyệt đối.
☁️ Đồng bộ Realtime
| LÒ | LOẠI | CL CẦN |
15/10/2026 | 14/10/2026 | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CA 1 | CA 2 | CA 3 | THỐNG NHẤT | CA 1 | CA 2 | CA 3 | THỐNG NHẤT | ||||||
| Xưởng 1 |
1 | 156 | A/A1.3 | A-A2.1(M) KTL |
A2.1(M) KTL-A |
Cl dao động đang KTL. Nhờ XU lưu ý hình thức hạt | A-A1.3(C,T) | A | A | Duy trì | |||
| 7 | 427 | A | - | - | Theo dõi Cl đầu lò | A | A2.3(M,Đ)-A | A(Mn) | Xả lò chạy 427 | ||||
| 11 | 062 | A | A | A | A1.2(KĐ)Ktl | TD thêm CL khi TN KC | |||||||
| 14 | 130 | A | A1.1(C) | Đang KTl | Theo dõi thêm quá trình điều chỉnh của XU | A1.1(C) | A1.1(C) | A1.1(C) | Theo dõi CL khi đổi FN | ||||
| Thông tin lỗi VH |
Lò | Loại | 16/10/26 | 15/10/26 | 14/10/26 | ||||||||
| CA 1 | CA 1 | CA 2 | CA 3 | Cảnh báo | Giảm trừ | CA 1 | CA 2 | CA 3 | Cảnh báo | Giảm trừ | |||
| (8063) | 1 | 156 | 8051 xanh, kém bóng nhẹ. 8053 kém bóng | 8055 kém bóng rõ A*. 8057 kém bóng. 8059 kém bóng nhẹ | 8061-63 hạt cải thiện | ||||||||
| (644) | 7 | 427 | đầu lò: 643 sợi tơ, xanh. 644 xanh nhẹ | 2752-56 vệt trắng, sắc xanh, kém bóng nhẹ | 2758 sắc xanh | ||||||||
| (74) | 11 | 062 | 470 kém bóng nhẹ. 471 kém bóng | 472-73 kém bóng | 474 kém bóng | 466-68 kém bóng | 469 kém bóng nhẹ (độ bóng cải thiện ít) | ||||||